犒牛 kào niú · khao ngưu Hán Việt: khao ngưu · Pinyin: kào niú Tổng quan Cấu tạo: 犒 (khao) + 牛 (ngưu)Pinyinkào niúHán Việtkhao ngưuCấu tạo犒 + 牛 · khao + ngưu nghĩa thành phần: khao + ngưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劳军的牛。Tân Hoa Tự Điển 1.劳军的牛。