犒設

kào shè khao thiết

Hán Việt: khao thiết · Pinyin: kào shè

Tổng quan

Cấu tạo: (khao) + (thiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獎賞、慰勞。《五代史平話.梁史.卷上》:「王處直詣軍前,獻繒帛十萬疋,犒設軍旅。」