犒迎

kào yíng khao nghênh

Hán Việt: khao nghênh · Pinyin: kào yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khao) + (nghênh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犒劳迎接。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犒劳迎接。