犒饋 kào kuì · khao quỹ Hán Việt: khao quỹ · Pinyin: kào kuì Tổng quan Cấu tạo: 犒 (khao) + 饋 (quỹ)Pinyinkào kuìHán Việtkhao quỹCấu tạo犒 + 饋 · khao + quỹ nghĩa thành phần: khao + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹犒赐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹犒赐。