犖犖确确 lạc lạc xác xác Hán Việt: lạc lạc xác xác Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容骨节突露瘦硬。 Cấu tạo: 荦 (lạc) + 荦 (lạc) + 确 (xác) + 确 (xác)Hán Việtlạc lạc xác xácCấu tạo荦 + 荦 + 确 + 确 · lạc + lạc + xác + xác nghĩa thành phần: lạc + lạc + xác + xác Từ liên quan Gần nghĩa荦荦大端 · 荦荦大者 · 确确实实 · 荦荦确确