荦荦确确 lạc lạc xác xác Hán Việt: lạc lạc xác xác Tổng quan Cấu tạo: 荦 (lạc) + 荦 (lạc) + 确 (xác) + 确 (xác)Hán Việtlạc lạc xác xácCấu tạo荦 + 荦 + 确 + 确 · lạc + lạc + xác + xác nghĩa thành phần: lạc + lạc + xác + xác