犖确

luò què lạc xác

Hán Việt: lạc xác · Pinyin: luò què

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (xác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 險峻不平的樣子。唐.韓愈〈山石〉詩:「山石犖确行徑微,黃昏到寺蝙蝠飛。」

Eng

  • Cihui 犖確 uòquè v.p. rugged; craggy (of mountains)