犖角 luò jiǎo·lạc giác Hán Việt: lạc giác · Pinyin: luò jiǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.怪石嶙峋貌。 Cấu tạo: 犖 (lạc) + 角 (giác)Pinyinluò jiǎoHán Việtlạc giácCấu tạo犖 + 角 · lạc + giác nghĩa thành phần: lạc + giác Từ liên quan Gần nghĩa犖犖 · 荦荦 · 角伎 · 角力 · 角化 · 角口 · 角回 · 角頭