犖角 luò jiǎo · lạc giác Hán Việt: lạc giác · Pinyin: luò jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 犖 (lạc) + 角 (giác)Pinyinluò jiǎoHán Việtlạc giácCấu tạo犖 + 角 · lạc + giác nghĩa thành phần: lạc + giác