犢車尾 dú chē wěi · độc xa vĩ Hán Việt: độc xa vĩ · Pinyin: dú chē wěi Tổng quan Cấu tạo: 犢 (độc) + 車 (xa) + 尾 (vĩ)Pinyindú chē wěiHán Việtđộc xa vĩCấu tạo犢 + 車 + 尾 · độc + xa + vĩ nghĩa thành phần: độc + xa + vĩ