犧和

xī héhi hòa

Hán Việt: hi hòa · Pinyin: xī hé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.王莽所设官名。即大司农,九卿之一,主掌全国财赋。也称"羲和"。

Cấu tạo: 犧 (hi) + 和 (hòa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

和樂 · 和亲 · 和休 · 和會 · 和僧 · 和光 · 和南 · 和縣