犧和 xī hé · hi hòa Hán Việt: hi hòa · Pinyin: xī hé Tổng quan Cấu tạo: 犧 (hi) + 和 (hòa)Pinyinxī héHán Việthi hòaCấu tạo犧 + 和 · hi + hòa nghĩa thành phần: hi + hòa