犧庭 xī tíng · hi đình Hán Việt: hi đình · Pinyin: xī tíng Tổng quan Cấu tạo: 犧 (hi) + 庭 (đình)Pinyinxī tíngHán Việthi đìnhCấu tạo犧 + 庭 · hi + đình nghĩa thành phần: hi + đình