犬人 quǎn rén · khuyển nhân Hán Việt: khuyển nhân · Pinyin: quǎn rén Tổng quan Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 人 (nhân)Pinyinquǎn rénHán Việtkhuyển nhânCấu tạo犬 + 人 · khuyển + nhân nghĩa thành phần: khuyển + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《周礼》官名。Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名。