犬吠
khuyển phệ
Hán Việt: khuyển phệ · Pinyin: quǎn fèi
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự cãi lại, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cãi lại
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự cãi lại, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cãi lại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 狗叫。喻小的惊扰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.狗叫。喻小的惊扰。
Eng
- Cihui 犬吠 uǎnfèi* n. <wr.> dog's bark