犬吠
khuyển phệ
Hán Việt: khuyển phệ · Pinyin: quǎn fèi
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự cãi lại, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cãi lại
1.狗叫。喻小的惊扰。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Tiếng chó sủa
- Biên soạn 犬吠 uǎnfèi* n. <wr.> dog's bark
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.狗叫。喻小的惊扰。
- Kaggle Zh-Vi yip
Eng
- Cihui 犬吠 uǎnfèi* n. <wr.> dog's bark