犬書 quǎn shū · khuyển thư Hán Việt: khuyển thư · Pinyin: quǎn shū Tổng quan Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 書 (thư)Pinyinquǎn shūHán Việtkhuyển thưCấu tạo犬 + 書 · khuyển + thư nghĩa thành phần: khuyển + thư