犬服 khuyển phục Hán Việt: khuyển phục Tổng quan Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 服 (phục)Hán Việtkhuyển phụcCấu tạo犬 + 服 · khuyển + phục nghĩa thành phần: khuyển + phục Nghĩa jaJMdict dog clothes|dogwear