犬牙

quǎn yá khuyển nha

Hán Việt: khuyển nha · Pinyin: quǎn yá

Tổng quan

răng nanh: răng chó

Cấu tạo: (khuyển) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui răng nanh: răng chó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.狗的牙齒。 2.犬齒的別名。參見「犬齒」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狗的牙齿; 喻形如犬牙之物; 像犬牙般交错。多指地形﹑地势; 齿的一种。详"犬齿"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狗的牙齿。 2.喻形如犬牙之物。 3.像犬牙般交错。多指地形﹑地势。 4.齿的一种。详"犬齿"。

Eng

  • CC-CEDICT canine tooth
  • Cihui 犬牙 uǎnyá n. canine tooth; fang M:¹kē