犬禍 quǎn huò · khuyển họa Hán Việt: khuyển họa · Pinyin: quǎn huò Tổng quan Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 禍 (họa)Pinyinquǎn huòHán Việtkhuyển họaCấu tạo犬 + 禍 · khuyển + họa nghĩa thành phần: khuyển + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"犬祸"EngCihui 犬禍 uǎnhuò n. prevalence of rabies