犬羊

quǎn yáng khuyển dương

Hán Việt: khuyển dương · Pinyin: quǎn yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyển) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狗和羊; 常用以比喻任人宰割者﹐如俘虏﹑囚犯等; 旧时对外敌的蔑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狗和羊。 2.常用以比喻任人宰割者﹐如俘虏﹑囚犯等。 3.旧时对外敌的蔑称。