犬羚屬 quǎn líng shǔ · khuyển linh chúc Hán Việt: khuyển linh chúc · Pinyin: quǎn líng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 羚 (linh) + 屬 (chúc)Pinyinquǎn líng shǔHán Việtkhuyển linh chúcCấu tạo犬 + 羚 + 屬 · khuyển + linh + chúc nghĩa thành phần: khuyển + linh + chúc