犬鋪

quǎn pù khuyển phô

Hán Việt: khuyển phô · Pinyin: quǎn pù

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyển) + (phô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指军营四面警犭守护之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指军营四面警犭守护之处。

Eng

  • Cihui 犬鋪 uǎnpù n. doghouse; kennel