犬雞

quǎn jī khuyển kê

Hán Việt: khuyển kê · Pinyin: quǎn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyển) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狗和鸡; 指鸡鸣狗盗之技。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狗和鸡。 2.指鸡鸣狗盗之技。