犯下 phạm hạ Hán Việt: phạm hạ Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 下 (hạ)Hán Việtphạm hạCấu tạo犯 + 下 · phạm + hạ nghĩa thành phần: phạm + hạ Nghĩa EngCihui 犯下 ànxià* r.v. 1. violate 2. commit