犯乱 phạm loạn Hán Việt: phạm loạn Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 乱 (loạn)Hán Việtphạm loạnCấu tạo犯 + 乱 · phạm + loạn nghĩa thành phần: phạm + loạn