犯刺 phạm thứ Hán Việt: phạm thứ Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 刺 (thứ)Hán Việtphạm thứCấu tạo犯 + 刺 · phạm + thứ nghĩa thành phần: phạm + thứ Nghĩa EngCihui 犯刺 àncì* v.o. 1. pick a quarrel 2. <coll.> be sarcastic ◆n. barbed language