犯喘 phạm suyễn Hán Việt: phạm suyễn Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 喘 (suyễn)Hán Việtphạm suyễnCấu tạo犯 + 喘 · phạm + suyễn nghĩa thành phần: phạm + suyễn Nghĩa EngCihui 犯喘 ànchuǎn v. <coll.> 1. pant 2. cough