犯嘴

phạm chủy

Hán Việt: phạm chủy

Tổng quan

tranh luận; cãi nhau; cãi lộn

Cấu tạo: 犯 (phạm) + 嘴 (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cãi nhau
  • VietPhrases cãi nhau; cãi lộn
  • Tần suất từ tranh luận; cãi nhau; cãi lộn; cãi nhau; cãi lộn
  • Biên soạn quarrel

Eng

  • Cihui 犯嘴 ànzuǐ v.o. <topo.> quarrel
  • Tần suất từ v.o. <topo.> quarrel

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘴严 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头 · 嘴套 · 嘴子