犯对 phạm đối Hán Việt: phạm đối Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 对 (đối)Hán Việtphạm đốiCấu tạo犯 + 对 · phạm + đối nghĩa thành phần: phạm + đối Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 作對。《西遊記》第一五回:「你看你說的話,不是他喫了,他還肯出來招聲,與老孫犯對?」