犯忌

fàn jì phạm kị

Hán Việt: phạm kị · Pinyin: fàn jì

Tổng quan

vi phạm điều cấm kỵ

Cấu tạo: (phạm) + (kị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vi phạm điều cấm kỵ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 違犯禁忌。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违犯禁忌:你说的话犯了他的忌|过去在船上话里带“翻”字是~。

Eng

  • CC-CEDICT to violate a taboo
  • Cihui 犯忌 fànjì v.o. violate a taboo | Yǒu hěn duō shìqing zài tāmen jiā shì ∼ de. Many things are taboo in their household.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

犯讳