犯急 phạm cấp Hán Việt: phạm cấp Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 急 (cấp)Hán Việtphạm cấpCấu tạo犯 + 急 · phạm + cấp nghĩa thành phần: phạm + cấp Nghĩa EngCihui 犯急 ànjí v.o. become impatient/excited