犯意

fàn yì phạm ý

Hán Việt: phạm ý · Pinyin: fàn yì

Tổng quan

ý định phạm tội

Cấu tạo: (phạm) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ý định phạm tội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 犯罪的動機。如:「法官在量刑前,一定要先查明嫌疑犯的犯意。」

Eng

  • CC-CEDICT criminal intent
  • Cihui criminal intent

ja

  • JMdict criminal intent|malice