犯斋人 phạm trai nhân Hán Việt: phạm trai nhân Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 斋 (trai) + 人 (nhân)Hán Việtphạm trai nhânCấu tạo犯 + 斋 + 人 · phạm + trai + nhân nghĩa thành phần: phạm + trai + nhân