犯暑 phạm thử Hán Việt: phạm thử Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 暑 (thử)Hán Việtphạm thửCấu tạo犯 + 暑 · phạm + thử nghĩa thành phần: phạm + thử