犯历 phạm lịch Hán Việt: phạm lịch Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 历 (lịch)Hán Việtphạm lịchCấu tạo犯 + 历 · phạm + lịch nghĩa thành phần: phạm + lịch