犯界 phạm giới Hán Việt: phạm giới Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 界 (giới)Hán Việtphạm giớiCấu tạo犯 + 界 · phạm + giới nghĩa thành phần: phạm + giới Nghĩa EngCihui 犯界 fànjiè v.o. cross the frontiers of another country illegally or by force