犯相
phạm tương
Hán Việt: phạm tương
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.相帶凶惡。 2.術數用語:(1)面帶凶惡之相。(2)夫妻生肖和命宮互相違惡。
Eng
- Cihui 犯相 ànxiàng n. 1. ferocious look 2. horoscope-based indication of marital incompatibility