犯罪學

fàn zuì xué phạm tội học

Hán Việt: phạm tội học · Pinyin: fàn zuì xué

Tổng quan

tội phạm học

Cấu tạo: (phạm) + (tội) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tội phạm học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研究犯罪原因和预防犯罪的学科。狭义的犯罪学只研究犯罪原因。

Eng

  • CC-CEDICT criminology
  • Cihui criminology

ja

  • JMdict criminology