犯色 phạm sắc Hán Việt: phạm sắc Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 色 (sắc)Hán Việtphạm sắcCấu tạo犯 + 色 · phạm + sắc nghĩa thành phần: phạm + sắc