犯蠢 fàn chǔn · phạm xuẩn Hán Việt: phạm xuẩn · Pinyin: fàn chǔn Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 蠢 (xuẩn)Pinyinfàn chǔnHán Việtphạm xuẩnCấu tạo犯 + 蠢 · phạm + xuẩn nghĩa thành phần: phạm + xuẩn Nghĩa EngCC-CEDICT to do sth stupidCihui to do sth stupid