犯賴 phạm lại Hán Việt: phạm lại Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 賴 (lại)Hán Việtphạm lạiCấu tạo犯 + 賴 · phạm + lại nghĩa thành phần: phạm + lại Nghĩa EngCihui 犯賴 ànlài v.o. <coll.> pester; annoy ◆s.v. 1. listless; lackadaisical 2. perverse shameless