犯跸

phạm tất

Hán Việt: phạm tất

Tổng quan

Cấu tạo: (phạm) + (tất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 侵犯帝王出行時,道路所實施的管制。《漢書.卷五○.張釋之傳》:「此人犯蹕,當罰金。」