犯重 phạm trọng Hán Việt: phạm trọng Tổng quan phạm trọng (術語)犯小乘戒之四重罪,大乘戒之十重罪也。☸ Cấu tạo: 犯 (phạm) + 重 (trọng)Hán Việtphạm trọngCấu tạo犯 + 重 · phạm + trọng nghĩa thành phần: phạm + trọng Nghĩa ViệtCihui phạm trọng (術語)犯小乘戒之四重罪,大乘戒之十重罪也。☸