犯闕 phạm khuyết Hán Việt: phạm khuyết Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 闕 (khuyết)Hán Việtphạm khuyếtCấu tạo犯 + 闕 · phạm + khuyết nghĩa thành phần: phạm + khuyết Nghĩa EngCihui 犯闕 ànquè v.o. invade the imperial palace; attack the capital (by rebels)