犯隱 phạm ẩn Hán Việt: phạm ẩn Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 隱 (ẩn)Hán Việtphạm ẩnCấu tạo犯 + 隱 · phạm + ẩn nghĩa thành phần: phạm + ẩn Nghĩa EngCihui 犯隱 ànyǐn v.o. crave (cigarette/etc.)