犯头 phạm đầu Hán Việt: phạm đầu Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 头 (đầu)Hán Việtphạm đầuCấu tạo犯 + 头 · phạm + đầu nghĩa thành phần: phạm + đầu