狀候

zhuàng hòu trạng hậu

Hán Việt: trạng hậu · Pinyin: zhuàng hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (trạng) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 情况,状态; 指症状﹐症候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.情况,状态。 2.指症状﹐症候。