狀兒

zhuàng ér trạng nhi

Hán Việt: trạng nhi · Pinyin: zhuàng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (trạng) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 状子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.状子。