狀聲詞
trạng thanh từ
Hán Việt: trạng thanh từ · Pinyin: zhuàng shēng cí
Tổng quan
từ tượng thanh
Nghĩa
Việt
- Cihui từ tượng thanh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 摹仿事物或動物聲音所造成的詞。參見「擬聲詞」條。
Eng
- CC-CEDICT onomatopoeia
- Cihui onomatopoeia