狀頭 trạng đầu Hán Việt: trạng đầu Tổng quan Cấu tạo: 狀 (trạng) + 頭 (đầu)Hán Việttrạng đầuCấu tạo狀 + 頭 · trạng + đầu nghĩa thành phần: trạng + đầu Nghĩa EngCihui 狀頭 huàngtóu n. appellant; plaintiff