狀字 zhuàng zì · trạng tự Hán Việt: trạng tự · Pinyin: zhuàng zì Tổng quan Cấu tạo: 狀 (trạng) + 字 (tự)Pinyinzhuàng zìHán Việttrạng tựCấu tạo狀 + 字 · trạng + tự nghĩa thành phần: trạng + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即副词。Tân Hoa Tự Điển 1.即副词。