狀棍 trạng côn Hán Việt: trạng côn Tổng quan Cấu tạo: 狀 (trạng) + 棍 (côn)Hán Việttrạng cônCấu tạo狀 + 棍 · trạng + côn nghĩa thành phần: trạng + côn Nghĩa EngCihui 狀棍 huànggùn n. 1. pettifoggers 2. fomenters of litigation