狀類 zhuàng lèi · trạng loại Hán Việt: trạng loại · Pinyin: zhuàng lèi Tổng quan Cấu tạo: 狀 (trạng) + 類 (loại)Pinyinzhuàng lèiHán Việttrạng loạiCấu tạo狀 + 類 · trạng + loại nghĩa thành phần: trạng + loại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形似; 形状和种类。Tân Hoa Tự Điển 1.形似。 2.形状和种类。